Từ đồng nghĩa với "phái đẹp"
| phái đẹp | kiều nương | xinh đẹp | đẹp đẽ |
| đẹp | phụ nữ | nữ giới | cô gái |
| bà mẹ | nàng | mỹ nhân | người đẹp |
| hồng quần | má đào | phụ nữ xinh đẹp | người phụ nữ |
| phái nữ | nữ tính | thời trang nữ | phong cách nữ |
| phái đẹp | kiều nương | xinh đẹp | đẹp đẽ |
| đẹp | phụ nữ | nữ giới | cô gái |
| bà mẹ | nàng | mỹ nhân | người đẹp |
| hồng quần | má đào | phụ nữ xinh đẹp | người phụ nữ |
| phái nữ | nữ tính | thời trang nữ | phong cách nữ |