Từ đồng nghĩa với "phái mày râu"
| nam giới | đàn ông | phái mạnh | cánh mày râu |
| phái nam | người đàn ông | trai | quý ông |
| đấng mày râu | nam | người phái mạnh | đàn ông trưởng thành |
| nam nhi | người đàn ông trưởng thành | đàn ông trẻ | trai trẻ |
| quý ông trẻ | nam thanh niên | nam nhân | người đàn ông trẻ |