Từ đồng nghĩa với "phái yếu"
| phụ nữ | nữ giới | phái nữ | phái đẹp |
| phái | giới nữ | nữ | cô gái |
| bà | chị em | nữ nhân | nữ tính |
| phái yếu đuối | phái yếu ớt | phái yếu mảnh mai | phái yếu nhút nhát |
| phái yếu dịu dàng | phái yếu mềm mại | phái yếu nhạy cảm | phái yếu duyên dáng |
| phái yếu đáng yêu |