Từ đồng nghĩa với "pháp trị"
| luật pháp | hiến pháp | luật học | bộ luật |
| nghị định | mệnh lệnh | điều lệ | quy định |
| công lý | pháp luật | chế độ pháp quyền | quy chế |
| thẩm quyền | tư pháp | hệ thống pháp luật | cơ quan tư pháp |
| quy tắc | nguyên tắc pháp lý | pháp lý | công bằng xã hội |