Từ đồng nghĩa với "pháp yạ"
| pháp y | áo lễ | áo thầy | áo đạo |
| áo hoà thượng | áo nghi lễ | áo truyền thống | áo tôn giáo |
| áo cúng | áo tế | áo phục | áo chay |
| áo thánh | áo nghiêm | áo phong | áo cổ truyền |
| áo lễ hội | áo tôn kính | áo trang trọng | áo nghiêm trang |
| pháp y | áo lễ | áo thầy | áo đạo |
| áo hoà thượng | áo nghi lễ | áo truyền thống | áo tôn giáo |
| áo cúng | áo tế | áo phục | áo chay |
| áo thánh | áo nghiêm | áo phong | áo cổ truyền |
| áo lễ hội | áo tôn kính | áo trang trọng | áo nghiêm trang |