Từ đồng nghĩa với "phát nguyện"
| nguyện | nguyện ước | hứa | tuyên thệ |
| thề nguyện | quyết tâm | cam kết | đi tu |
| tự nguyện | lời hứa | nguyện vọng | khát vọng |
| mơ ước | trách nhiệm | ý chí | dũng cảm |
| tâm nguyện | lòng quyết tâm | định hướng | sự quyết định |
| nguyện | nguyện ước | hứa | tuyên thệ |
| thề nguyện | quyết tâm | cam kết | đi tu |
| tự nguyện | lời hứa | nguyện vọng | khát vọng |
| mơ ước | trách nhiệm | ý chí | dũng cảm |
| tâm nguyện | lòng quyết tâm | định hướng | sự quyết định |