Từ đồng nghĩa với "pháttướng"
| mập mạp | phát phì | phát triển | tròn trịa |
| béo tốt | hồng hào | khỏe mạnh | đầy đặn |
| tăng cân | phát tướng | mập | béo |
| có da có thịt | vạm vỡ | cường tráng | tươi tắn |
| sáng sủa | hào hứng | tăng trưởng | đầy sức sống |
| mập mạp | phát phì | phát triển | tròn trịa |
| béo tốt | hồng hào | khỏe mạnh | đầy đặn |
| tăng cân | phát tướng | mập | béo |
| có da có thịt | vạm vỡ | cường tráng | tươi tắn |
| sáng sủa | hào hứng | tăng trưởng | đầy sức sống |