Từ đồng nghĩa với "phép toán"
| phép tính | phép toán học | phép biến đổi | phép nhân |
| phép chia | phép cộng | phép trừ | phép lập luận |
| phép chứng minh | phép so sánh | phép quy nạp | phép giải |
| phép tắc | phép luật | phép hành | phép chế |
| phép tắc | phép thi | phép thử | phép ứng dụng |