Từ đồng nghĩa với "phép vua"
| quyền lực | uy quyền | sắc lệnh | mệnh lệnh |
| chỉ thị | quyết định | pháp lệnh | chế độ |
| thẩm quyền | quy tắc | nguyên tắc | điều lệ |
| luật lệ | công văn | giấy phép | hợp pháp |
| chính sách | quy định | thông tư | đạo luật |
| quyền lực | uy quyền | sắc lệnh | mệnh lệnh |
| chỉ thị | quyết định | pháp lệnh | chế độ |
| thẩm quyền | quy tắc | nguyên tắc | điều lệ |
| luật lệ | công văn | giấy phép | hợp pháp |
| chính sách | quy định | thông tư | đạo luật |