Từ đồng nghĩa với "phì phà"
| phì phèo | chào ôi | gớm | kinh quá |
| khó chịu | ngán ngẩm | bực bội | khó coi |
| khó nhìn | khó nghe | khó nuốt | khó chịu |
| khó xử | khó tả | khó tin | khó hiểu |
| khó lòng | khó sống | khó chịu | khó khăn |
| phì phèo | chào ôi | gớm | kinh quá |
| khó chịu | ngán ngẩm | bực bội | khó coi |
| khó nhìn | khó nghe | khó nuốt | khó chịu |
| khó xử | khó tả | khó tin | khó hiểu |
| khó lòng | khó sống | khó chịu | khó khăn |