Từ đồng nghĩa với "phím"
| phím bấm | nút bấm | chìa khóa | khóa |
| chìa | gõ | nhập | từ khóa |
| bấm chữ | cài chìa khóa | key | cái manip |
| then chốt | phím chức năng | phím tắt | phím điều khiển |
| phím số | phím mềm | phím ảo | phím nhấn |
| phím bấm | nút bấm | chìa khóa | khóa |
| chìa | gõ | nhập | từ khóa |
| bấm chữ | cài chìa khóa | key | cái manip |
| then chốt | phím chức năng | phím tắt | phím điều khiển |
| phím số | phím mềm | phím ảo | phím nhấn |