Từ đồng nghĩa với "phù hiệu"
| ký hiệu | biểu tượng | mật hiệu | biển hiệu |
| cờ | biển báo | bảng hiệu | tín hiệu |
| dấu hiệu | đăng ký | biển hàng | chu ky |
| kí hiệu | sự ra hiệu | ký vào | đăng nhập |
| bảng chỉ dẫn | dấu ấn | dấu hiệu nhận biết | phù hiệu quân đội |
| phù hiệu tổ chức |
| ký hiệu | biểu tượng | mật hiệu | biển hiệu |
| cờ | biển báo | bảng hiệu | tín hiệu |
| dấu hiệu | đăng ký | biển hàng | chu ky |
| kí hiệu | sự ra hiệu | ký vào | đăng nhập |
| bảng chỉ dẫn | dấu ấn | dấu hiệu nhận biết | phù hiệu quân đội |
| phù hiệu tổ chức |