Từ đồng nghĩa với "phù trợ đợ"
| phù hộ | quý | bảo trợ | hỗ trợ |
| giúp đỡ | che chở | đỡ đần | cứu giúp |
| bảo vệ | tôn trọng | khích lệ | động viên |
| thúc đẩy | cổ vũ | nâng đỡ | hướng dẫn |
| đồng hành | tháp tùng | bầu bạn | đồng cảm |
| phù hộ | quý | bảo trợ | hỗ trợ |
| giúp đỡ | che chở | đỡ đần | cứu giúp |
| bảo vệ | tôn trọng | khích lệ | động viên |
| thúc đẩy | cổ vũ | nâng đỡ | hướng dẫn |
| đồng hành | tháp tùng | bầu bạn | đồng cảm |