Từ đồng nghĩa với "phăng teo"
| phăng teo | cắt | bài đặc biệt | đánh ra |
| cắt bỏ | bài tuldkhơ | con bài | đánh bài |
| bài chơi | bài tẩy | bài lẻ | bài chiến thuật |
| bài mạnh | bài yếu | bài phụ | bài chính |
| bài lật | bài rác | bài thối | bài chờ |
| phăng teo | cắt | bài đặc biệt | đánh ra |
| cắt bỏ | bài tuldkhơ | con bài | đánh bài |
| bài chơi | bài tẩy | bài lẻ | bài chiến thuật |
| bài mạnh | bài yếu | bài phụ | bài chính |
| bài lật | bài rác | bài thối | bài chờ |