Từ đồng nghĩa với "phơi màu"
| trổ bông | nở hoa | đâm chồi | ra hoa |
| phát triển | mở hoa | đơm bông | lên màu |
| thay màu | chín | trưởng thành | tươi tốt |
| sinh trưởng | đầy sức sống | nảy mầm | phát hoa |
| đâm hoa | bùng nổ | thịnh vượng | hưng thịnh |
| trổ bông | nở hoa | đâm chồi | ra hoa |
| phát triển | mở hoa | đơm bông | lên màu |
| thay màu | chín | trưởng thành | tươi tốt |
| sinh trưởng | đầy sức sống | nảy mầm | phát hoa |
| đâm hoa | bùng nổ | thịnh vượng | hưng thịnh |