Từ đồng nghĩa với "phơi phới"
| hổng hểnh | phơi ra | phơi bày | trống trải |
| không được che đậy | trần trụi | tươi tắn | sung sức |
| vui vẻ | hồ hởi | năng động | sôi nổi |
| tươi mới | rạng rỡ | hạnh phúc | phấn khởi |
| đầy sức sống | thăng hoa | dâng trào | vươn lên |
| hổng hểnh | phơi ra | phơi bày | trống trải |
| không được che đậy | trần trụi | tươi tắn | sung sức |
| vui vẻ | hồ hởi | năng động | sôi nổi |
| tươi mới | rạng rỡ | hạnh phúc | phấn khởi |
| đầy sức sống | thăng hoa | dâng trào | vươn lên |