Từ đồng nghĩa với "phương của"
| bình phương | lũy thừa | nhân với chính nó | căn bậc hai |
| tính bình phương | tính lũy thừa | số mũ | tính toán |
| phép nhân | phép toán | hệ số | tính giá trị |
| định lượng | đo lường | biểu thức số | số học |
| phép tính | công thức | hàm số | biểu thức toán học |