Từ đồng nghĩa với "phương chỉ"
| huống chỉ | chỉ | điểm chỉ | hướng dẫn |
| đường chỉ | mục tiêu | định hướng | chỉ dẫn |
| nguyên tắc | tiêu chí | căn cứ | cơ sở |
| điểm đến | hướng đi | lộ trình | phương hướng |
| đường lối | chỉ thị | đường đi | hướng |
| huống chỉ | chỉ | điểm chỉ | hướng dẫn |
| đường chỉ | mục tiêu | định hướng | chỉ dẫn |
| nguyên tắc | tiêu chí | căn cứ | cơ sở |
| điểm đến | hướng đi | lộ trình | phương hướng |
| đường lối | chỉ thị | đường đi | hướng |