Từ đồng nghĩa với "phương tây"
| hướng Tây | miền tây | về hướng tây | ở phía tây |
| từ hướng tây | các nước Phương Tây | Phương Tây | Occident |
| phía tây | khu vực tây | vùng tây | đất tây |
| tây phương | tây bắc | tây nam | tây dương |
| tây bờ | tây địa | tây lục địa | tây bán cầu |
| hướng Tây | miền tây | về hướng tây | ở phía tây |
| từ hướng tây | các nước Phương Tây | Phương Tây | Occident |
| phía tây | khu vực tây | vùng tây | đất tây |
| tây phương | tây bắc | tây nam | tây dương |
| tây bờ | tây địa | tây lục địa | tây bán cầu |