Từ đồng nghĩa với "phải bả"
| đúng | thích hợp | hợp pháp | phù hợp |
| cần phải có | lẽ phải | công tâm | chính đáng |
| điều phải | có quyền | ngay lập tức | thỏa đáng |
| xứng đáng | chính | chính xác | hợp lẽ |
| có lý | chính nghĩa | đúng như ý muốn | cần có |
| đúng | thích hợp | hợp pháp | phù hợp |
| cần phải có | lẽ phải | công tâm | chính đáng |
| điều phải | có quyền | ngay lập tức | thỏa đáng |
| xứng đáng | chính | chính xác | hợp lẽ |
| có lý | chính nghĩa | đúng như ý muốn | cần có |