Từ đồng nghĩa với "phải cái tội"
| phải tội | bị tội | chịu tội | gánh tội |
| đáng tội | tội lỗi | phạm tội | mắc tội |
| có tội | tội nghiệp | tội tình | tội ác |
| tội trạng | tội danh | tội phạm | tội lỗi |
| đáng trách | đáng phạt | đáng lên án | đáng chỉ trích |
| phải tội | bị tội | chịu tội | gánh tội |
| đáng tội | tội lỗi | phạm tội | mắc tội |
| có tội | tội nghiệp | tội tình | tội ác |
| tội trạng | tội danh | tội phạm | tội lỗi |
| đáng trách | đáng phạt | đáng lên án | đáng chỉ trích |