Từ đồng nghĩa với "phải mặt"
| đúng mực | đúng đắn | đúng quy cách | đúng tiêu chuẩn |
| đúng phép | đúng cách | đúng ý | đúng lòng |
| đúng chỗ | đúng thời điểm | đúng đắn | đúng nghĩa |
| đúng đắn | đúng đắn | đúng đắn | đúng đắn |
| đúng đắn | đúng đắn | đúng đắn | đúng đắn |
| đúng mực | đúng đắn | đúng quy cách | đúng tiêu chuẩn |
| đúng phép | đúng cách | đúng ý | đúng lòng |
| đúng chỗ | đúng thời điểm | đúng đắn | đúng nghĩa |
| đúng đắn | đúng đắn | đúng đắn | đúng đắn |
| đúng đắn | đúng đắn | đúng đắn | đúng đắn |