Từ đồng nghĩa với "phải rồi"
| vâng | đúng | chính xác | phải không? |
| nhé | đúng vậy | đúng rồi | đúng thế |
| đúng không? | đúng hả? | phải | chắc chắn |
| quá đúng | đúng là vậy | đúng như vậy | đúng lắm |
| đúng rồi chứ | đúng rồi nhỉ | đúng không nào? | đúng không ta? |
| vâng | đúng | chính xác | phải không? |
| nhé | đúng vậy | đúng rồi | đúng thế |
| đúng không? | đúng hả? | phải | chắc chắn |
| quá đúng | đúng là vậy | đúng như vậy | đúng lắm |
| đúng rồi chứ | đúng rồi nhỉ | đúng không nào? | đúng không ta? |