Từ đồng nghĩa với "phải vạ"
| phải đổ lỗi | bào chữa | lỗi | đổ lỗi |
| biện minh | giải thích | phân trần | chối bỏ |
| trách nhiệm | phân bua | thanh minh | phải chịu |
| phải gánh | phải nhận | phải chấp nhận | phải trả giá |
| đổ trách nhiệm | đổ vạ | phải chịu trách nhiệm | phải chịu đựng |
| phải đổ lỗi | bào chữa | lỗi | đổ lỗi |
| biện minh | giải thích | phân trần | chối bỏ |
| trách nhiệm | phân bua | thanh minh | phải chịu |
| phải gánh | phải nhận | phải chấp nhận | phải trả giá |
| đổ trách nhiệm | đổ vạ | phải chịu trách nhiệm | phải chịu đựng |