Từ đồng nghĩa với "phảng phất"
| phất phơ | lơ lửng | trôi | lênh đênh |
| lềnh bềnh | trôi lềnh bềnh | thoáng qua | trôi dạt |
| phiêu diêu | lưu hành | lưu thông | trượt |
| lượn | nổi lên | thả trôi | mơ hồ |
| nhè nhẹ | thoảng qua | vẩn vơ | mờ nhạt |
| hư ảo |
| phất phơ | lơ lửng | trôi | lênh đênh |
| lềnh bềnh | trôi lềnh bềnh | thoáng qua | trôi dạt |
| phiêu diêu | lưu hành | lưu thông | trượt |
| lượn | nổi lên | thả trôi | mơ hồ |
| nhè nhẹ | thoảng qua | vẩn vơ | mờ nhạt |
| hư ảo |