Từ đồng nghĩa với "phấn"
| viên phấn | phấn viết | bút phấn | bút chì màu |
| vẽ bằng phấn | viết bằng phấn | ghi bằng phấn | bôi phấn |
| đá phấn | phấn màu | phấn trang điểm | phấn phủ |
| phấn mắt | phấn nền | phấn nước | phấn tươi |
| phấn bột | phấn kẻ mắt | phấn highlight | phấn bronzer |
| viên phấn | phấn viết | bút phấn | bút chì màu |
| vẽ bằng phấn | viết bằng phấn | ghi bằng phấn | bôi phấn |
| đá phấn | phấn màu | phấn trang điểm | phấn phủ |
| phấn mắt | phấn nền | phấn nước | phấn tươi |
| phấn bột | phấn kẻ mắt | phấn highlight | phấn bronzer |