Từ đồng nghĩa với "phẩm hàm"
| chức vụ | chức phận | vai trò | nhiệm vụ |
| trách nhiệm | công việc | đặc trách | hàm |
| hàm số | công năng/dụng | thực hiện chức năng | phẩm chất |
| cấp bậc | chức năng | sử dụng | công tác |
| đảm nhiệm | phẩm giá | tình trạng | chức trách |
| chức vụ | chức phận | vai trò | nhiệm vụ |
| trách nhiệm | công việc | đặc trách | hàm |
| hàm số | công năng/dụng | thực hiện chức năng | phẩm chất |
| cấp bậc | chức năng | sử dụng | công tác |
| đảm nhiệm | phẩm giá | tình trạng | chức trách |