Từ đồng nghĩa với "phật"
| Đức Phật | Gautama Phật | Bụt | Tượng Phật |
| Tượng phật | Phật giáo | Phật tử | Phật thuyết |
| Phật pháp | Phật tính | Phật ngọc | Phật tổ |
| Phật đản | Phật giáo đồ | Phật giáo lý | Phật sự |
| Phật học | Phật tâm | Phật quan | Phật hiệu |
| Đức Phật | Gautama Phật | Bụt | Tượng Phật |
| Tượng phật | Phật giáo | Phật tử | Phật thuyết |
| Phật pháp | Phật tính | Phật ngọc | Phật tổ |
| Phật đản | Phật giáo đồ | Phật giáo lý | Phật sự |
| Phật học | Phật tâm | Phật quan | Phật hiệu |