Từ đồng nghĩa với "phẳng phất"
| thoảng qua | lướt qua | nhè nhẹ | mơ hồ |
| thoáng chốc | nhẹ nhàng | lấp ló | vô tình |
| hư ảo | mờ nhạt | lẩn khuất | chợt |
| bàng bạc | lơ lửng | mang máng | lướt nhẹ |
| phảng phất | hơi | mỏng manh | vàng vọt |
| thoảng qua | lướt qua | nhè nhẹ | mơ hồ |
| thoáng chốc | nhẹ nhàng | lấp ló | vô tình |
| hư ảo | mờ nhạt | lẩn khuất | chợt |
| bàng bạc | lơ lửng | mang máng | lướt nhẹ |
| phảng phất | hơi | mỏng manh | vàng vọt |