Từ đồng nghĩa với "phều phào"
| phều phào | ngắt quãng | yếu ớt | đứt đoạn |
| lẫn trong hơi thở | khó nghe | khàn khàn | mỏng manh |
| nhỏ giọng | thều thào | lập cập | lê thê |
| lơ lớ | lúng túng | khó nói | rời rạc |
| lạc giọng | không rõ ràng | mờ nhạt | thấp thoáng |
| phều phào | ngắt quãng | yếu ớt | đứt đoạn |
| lẫn trong hơi thở | khó nghe | khàn khàn | mỏng manh |
| nhỏ giọng | thều thào | lập cập | lê thê |
| lơ lớ | lúng túng | khó nói | rời rạc |
| lạc giọng | không rõ ràng | mờ nhạt | thấp thoáng |