Từ đồng nghĩa với "phỉnh njnh"
| nịnh nọt | nịnh hót | nịnh bợ | nịnh khéo |
| tâng bốc | khen ngợi | tán dương | vuốt ve |
| xoa dịu | làm vừa lòng | làm hài lòng | đường mật |
| nói ngọt | nói dối | lừa phỉnh | lừa gạt |
| mê hoặc | quyến rũ | thao túng | lợi dụng |
| nịnh nọt | nịnh hót | nịnh bợ | nịnh khéo |
| tâng bốc | khen ngợi | tán dương | vuốt ve |
| xoa dịu | làm vừa lòng | làm hài lòng | đường mật |
| nói ngọt | nói dối | lừa phỉnh | lừa gạt |
| mê hoặc | quyến rũ | thao túng | lợi dụng |