Từ đồng nghĩa với "phồn hoa"
| phồn vinh | thịnh vượng | sung túc | hưng thịnh |
| giàu có | phát đạt | thịnh | vượng |
| khá giả | cường tráng | thành công | đầy đủ |
| đầy sức sống | sang trọng | xa hoa | tươi đẹp |
| đô thị | sầm uất | phát triển | tiến bộ |
| thịnh hành |
| phồn vinh | thịnh vượng | sung túc | hưng thịnh |
| giàu có | phát đạt | thịnh | vượng |
| khá giả | cường tráng | thành công | đầy đủ |
| đầy sức sống | sang trọng | xa hoa | tươi đẹp |
| đô thị | sầm uất | phát triển | tiến bộ |
| thịnh hành |