Từ đồng nghĩa với "phổ phường"
| phố | phường | thành phố | khu phố |
| khu dân cư | đường phố | thị trấn | khu vực |
| khu vực đô thị | khu vực dân cư | ngõ | hẻm |
| chợ | khu chợ | khu thương mại | khu phố cổ |
| khu phố mới | khu vực sinh sống | khu vực kinh doanh | khu vực thương mại |
| phố | phường | thành phố | khu phố |
| khu dân cư | đường phố | thị trấn | khu vực |
| khu vực đô thị | khu vực dân cư | ngõ | hẻm |
| chợ | khu chợ | khu thương mại | khu phố cổ |
| khu phố mới | khu vực sinh sống | khu vực kinh doanh | khu vực thương mại |