Từ đồng nghĩa với "phổ thông cơ sở"
| trường phổ thông | cấp học | giáo dục cơ sở | học sinh phổ thông |
| lớp một | lớp hai | lớp ba | lớp bốn |
| lớp năm | lớp sáu | lớp bảy | lớp tám |
| lớp chín | bậc học | giáo dục phổ thông | hệ thống giáo dục |
| trường tiểu học | trường trung học | học tập | chương trình giáo dục |