Từ đồng nghĩa với "phổn hoa"
| phồn thịnh | phồn vinh | xa hoa | tráng lệ |
| lộng lẫy | sang trọng | đầy đủ | hưng thịnh |
| thịnh vượng | tươi đẹp | sầm uất | nhộn nhịp |
| đông đúc | hào nhoáng | rực rỡ | đầy sức sống |
| khoáng đạt | đầy màu sắc | tấp nập | thịnh hành |
| phồn thịnh | phồn vinh | xa hoa | tráng lệ |
| lộng lẫy | sang trọng | đầy đủ | hưng thịnh |
| thịnh vượng | tươi đẹp | sầm uất | nhộn nhịp |
| đông đúc | hào nhoáng | rực rỡ | đầy sức sống |
| khoáng đạt | đầy màu sắc | tấp nập | thịnh hành |