Từ đồng nghĩa với "phỗng"
| phỗng tay trên | hớt | cướp | lấy |
| chiếm | đoạt | bốc | ăn |
| hớt tay trên | phỗng | phỗng phếch | phỗng bát |
| phỗng bài | phỗng con | phỗng lộc | phỗng mồi |
| phỗng chén | phỗng bát đĩa | phỗng bát phở | phỗng bát cơm |
| phỗng bát nước |
| phỗng tay trên | hớt | cướp | lấy |
| chiếm | đoạt | bốc | ăn |
| hớt tay trên | phỗng | phỗng phếch | phỗng bát |
| phỗng bài | phỗng con | phỗng lộc | phỗng mồi |
| phỗng chén | phỗng bát đĩa | phỗng bát phở | phỗng bát cơm |
| phỗng bát nước |