Từ đồng nghĩa với "phờ phạc"
| mệt mỏi | kiệt sức | uể oải | thể xác xơ xác |
| héo hon | mệt nhọc | suy nhược | đờ đẫn |
| chán nản | buồn bã | khó chịu | mệt mỏi tinh thần |
| trống rỗng | không sức sống | lờ đờ | mệt mỏi rã rời |
| mất hồn | tê liệt | khó khăn | bơ phờ |
| mệt mỏi | kiệt sức | uể oải | thể xác xơ xác |
| héo hon | mệt nhọc | suy nhược | đờ đẫn |
| chán nản | buồn bã | khó chịu | mệt mỏi tinh thần |
| trống rỗng | không sức sống | lờ đờ | mệt mỏi rã rời |
| mất hồn | tê liệt | khó khăn | bơ phờ |