Từ đồng nghĩa với "phụ sau đg"
| xoắn | quăn | tít | quay tít |
| nhòe | mờ | lòa | mờ mịt |
| khó nhận | khó thấy | rối | lộn xộn |
| bị che khuất | bị khuất | bị mờ | bị nhòe |
| bị xoắn | bị quăn | không rõ | không thấy |
| xoắn | quăn | tít | quay tít |
| nhòe | mờ | lòa | mờ mịt |
| khó nhận | khó thấy | rối | lộn xộn |
| bị che khuất | bị khuất | bị mờ | bị nhòe |
| bị xoắn | bị quăn | không rõ | không thấy |