Từ đồng nghĩa với "phục tòng"
| khúm núm | xu nịnh | ngoan ngoãn | mù quáng |
| nũng nịu | phục tùng | vâng lời | tuân thủ |
| chấp hành | nghe lời | tôn trọng | đầu hàng |
| phục vụ | hạ mình | nhún nhường | khiêm nhường |
| đi theo | theo đuổi | đồng ý | chấp nhận |
| khúm núm | xu nịnh | ngoan ngoãn | mù quáng |
| nũng nịu | phục tùng | vâng lời | tuân thủ |
| chấp hành | nghe lời | tôn trọng | đầu hàng |
| phục vụ | hạ mình | nhún nhường | khiêm nhường |
| đi theo | theo đuổi | đồng ý | chấp nhận |