Từ đồng nghĩa với "phụng sự tổ quốc"
| cống hiến tổ quốc | phục vụ tổ quốc | tận tâm | tận lực |
| hy sinh | đầy tâm huyết | nguyện vọng | trách nhiệm |
| chân thành | tình yêu quê hương | đam mê | tình nguyện |
| hết lòng | trung thành | cống hiến | tâm huyết |
| nhiệt huyết | tình cảm | nghĩa vụ | lòng yêu nước |