Từ đồng nghĩa với "phủ phục"
| phủ phục | nằm sấp | nằm úp sấp | nằm sóng soài |
| nằm nghiêng | bò | cúi xuống | bị đánh gục |
| đánh gục | kiệt sức | mệt lử | bẹp |
| bị lật nhào | lật đổ | lật nhào | nằm ngửa |
| bắt hàng phục | làm mệt lử | làm kiệt sức | phủ quyết |
| phủ phục | nằm sấp | nằm úp sấp | nằm sóng soài |
| nằm nghiêng | bò | cúi xuống | bị đánh gục |
| đánh gục | kiệt sức | mệt lử | bẹp |
| bị lật nhào | lật đổ | lật nhào | nằm ngửa |
| bắt hàng phục | làm mệt lử | làm kiệt sức | phủ quyết |