Từ đồng nghĩa với "phao câu"
| phao câu cá | câu cá | mỡ | thịt |
| xương | đuôi | gia cầm | miếng ngon |
| thịt gà | thịt vịt | thịt ngan | thịt ngỗng |
| phao | câu | món ăn | thịt mềm |
| thịt mỡ | phần ngon | phần thịt | phần mỡ |
| phao câu cá | câu cá | mỡ | thịt |
| xương | đuôi | gia cầm | miếng ngon |
| thịt gà | thịt vịt | thịt ngan | thịt ngỗng |
| phao | câu | món ăn | thịt mềm |
| thịt mỡ | phần ngon | phần thịt | phần mỡ |