Từ đồng nghĩa với "phao phí"
| phí dịch vụ | tiền cọc | phí phao | lãng phí |
| tiêu tốn | tổn thất | chi phí | tốn kém |
| phí tổn | phí phạm | lãng phí tài nguyên | tiêu hao |
| tốn tiền | tốn sức | không hiệu quả | thất thoát |
| phí tổn thất | chi tiêu không hợp lý | chi phí không cần thiết | phí không đáng có |