Từ đồng nghĩa với "phephấẩy"
| phe | dân phe | phe phẩy | mánh mung |
| mánh khóe | lách luật | lách | chơi chữ |
| thao túng | đi đêm | đi cửa sau | gian lận |
| lừa đảo | mưu mẹo | khôn lỏi | tinh quái |
| xảo quyệt | khéo léo | tinh vi | thông minh |
| phe | dân phe | phe phẩy | mánh mung |
| mánh khóe | lách luật | lách | chơi chữ |
| thao túng | đi đêm | đi cửa sau | gian lận |
| lừa đảo | mưu mẹo | khôn lỏi | tinh quái |
| xảo quyệt | khéo léo | tinh vi | thông minh |