Từ đồng nghĩa với "phiên trấn"
| trấn | biên giới | vùng đất | địa phương |
| huyện | tỉnh | khu vực | lãnh thổ |
| thành trì | đồn điền | căn cứ | vùng xa |
| vùng hẻo lánh | vùng sâu | vùng núi | vùng ven |
| vùng biên | vùng chiến lược | vùng tự trị | vùng quản lý |
| trấn | biên giới | vùng đất | địa phương |
| huyện | tỉnh | khu vực | lãnh thổ |
| thành trì | đồn điền | căn cứ | vùng xa |
| vùng hẻo lánh | vùng sâu | vùng núi | vùng ven |
| vùng biên | vùng chiến lược | vùng tự trị | vùng quản lý |