Từ đồng nghĩa với "phiêu bạt"
| cuộc phiêu lưu | chuyến phiêu lưu | sự phiêu lưu | mạo hiểm |
| việc làm mạo hiểm | dám đi | du lịch | khám phá |
| đi lang thang | đi rong | đi phiêu bạt | trải nghiệm |
| thám hiểm | đi tìm kiếm | đi xa | đi xa xôi |
| đi chơi | đi du lịch | đi dạo | đi tìm |
| cuộc phiêu lưu | chuyến phiêu lưu | sự phiêu lưu | mạo hiểm |
| việc làm mạo hiểm | dám đi | du lịch | khám phá |
| đi lang thang | đi rong | đi phiêu bạt | trải nghiệm |
| thám hiểm | đi tìm kiếm | đi xa | đi xa xôi |
| đi chơi | đi du lịch | đi dạo | đi tìm |