Từ đồng nghĩa với "phiêu lưu đg"
| du lịch | khám phá | mạo hiểm | phiêu bạt |
| lưu lạc | lang thang | du cư | đi lang thang |
| đi phiêu lưu | đi rong | đi chơi | đi xa |
| đi tìm kiếm | đi tìm | đi xa xứ | đi nơi khác |
| đi nơi xa | đi đến nơi mới | đi đến vùng đất mới | đi đến chốn khác |
| du lịch | khám phá | mạo hiểm | phiêu bạt |
| lưu lạc | lang thang | du cư | đi lang thang |
| đi phiêu lưu | đi rong | đi chơi | đi xa |
| đi tìm kiếm | đi tìm | đi xa xứ | đi nơi khác |
| đi nơi xa | đi đến nơi mới | đi đến vùng đất mới | đi đến chốn khác |