Từ đồng nghĩa với "phiêután"
| lưu lạc | lang thang | bơ vơ | đi lang thang |
| đi phiêu bạt | đi rong | đi chơi | đi du lịch |
| đi xa | đi khắp nơi | đi tìm | đi tìm kiếm |
| đi mày mò | đi dạo | đi lạc | đi hoang |
| đi xa nhà | đi không mục đích | đi không định hướng | đi không nơi đến |
| lưu lạc | lang thang | bơ vơ | đi lang thang |
| đi phiêu bạt | đi rong | đi chơi | đi du lịch |
| đi xa | đi khắp nơi | đi tìm | đi tìm kiếm |
| đi mày mò | đi dạo | đi lạc | đi hoang |
| đi xa nhà | đi không mục đích | đi không định hướng | đi không nơi đến |