Từ đồng nghĩa với "phiến lá"
| lá | tấm lá | phiến | mảnh lá |
| lá cây | lá xanh | lá rộng | lá phẳng |
| lá non | lá già | lá dày | lá mỏng |
| lá hình bầu dục | lá hình tròn | lá hình tim | lá hình lông chim |
| lá đơn | lá kép | lá mọc đối | lá mọc so le |
| lá | tấm lá | phiến | mảnh lá |
| lá cây | lá xanh | lá rộng | lá phẳng |
| lá non | lá già | lá dày | lá mỏng |
| lá hình bầu dục | lá hình tròn | lá hình tim | lá hình lông chim |
| lá đơn | lá kép | lá mọc đối | lá mọc so le |