Từ đồng nghĩa với "phiếu"
| phiếu bầu | phiếu điều tra | phiếu ghi | phiếu thư |
| phiếu tín dụng | phiếu thu | phiếu chi | phiếu xác nhận |
| phiếu nhập | phiếu xuất | phiếu bảo hành | phiếu yêu cầu |
| phiếu đăng ký | phiếu khảo sát | phiếu thanh toán | phiếu ghi chú |
| trái phiếu | hóa đơn | giấy tờ | giấy chứng nhận |